glossary
/ˈglɑːsəri/danh từ
- Bảng chú giải.
- Từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ.
Danh từ
- Danh mục các từ khó, thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng trong một cuốn sách, tài liệu cụ thể hoặc trong một lĩnh vực kiến thức cụ thể kèm theo định nghĩa của chúng; một danh sách các chú thích (chú thích giải thích).A list of difficult words or specialized terms used in a particular book or document, or in a particular domain of knowledge, with their definitions; a list of glosses (explanatory annotations).At the back of the book you can find the glossary.Ở mặt sau của cuốn sách, bạn có thể tìm thấy bảng thuật ngữ.Từ đồng nghĩa:dictionary
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glossary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish