glossary

/ˈglɑːsəri/
danh từ
  • Bảng chú giải.
  • Từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ.
🎬 Nghe “glossary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish