glove

/gləv/
danh từ
  • Bao tay, tất tay, găng.
động từ
  • Mang bao tay vào, đeo găng vào.
Danh từ
  1. (quần áo) Một loại quần áo, che toàn bộ hoặc một phần bàn tay và các ngón tay, nhưng thường cho phép các ngón tay cử động độc lập.
    (clothing) An item of clothing, covering all or part of the hand and fingers, but usually allowing independent movement of the fingers.
    I wore gloves to keep my hands warm.
    Tôi đeo găng tay để giữ ấm tay.
    Từ đồng nghĩa:gauntlethandglovehandshoe
  2. Một chiếc găng tay bóng chày.
    A baseball mitt.
    Từ đồng nghĩa:gauntlethandglovehandshoe
  3. (bóng chày, nghĩa bóng) Khả năng bắt bóng trúng đích.
    (baseball, figuratively) The ability to catch a hit ball.
    Frederico had a great glove, but he couldn't hit a curveball, so he never broke into the pros.
    Frederico có một chiếc găng tay tuyệt vời, nhưng anh ấy không thể đánh được đường cong, vì vậy anh ấy không bao giờ trở thành chuyên gia.
    Từ đồng nghĩa:gauntlethandglovehandshoe
  4. (Từ lóng) Bao cao su.
    (slang) A condom.
    Từ đồng nghĩa:gauntlethandglovehandshoe
Động từ
  1. (bóng chày, ngoại động) Bắt bóng bằng găng tay bóng chày.
    (baseball, transitive) To catch the ball in a baseball mitt.
    He gloved the line drive for the third out.
    Anh ấy đã đeo găng cho đường truyền thứ ba.
  2. (thông tục) Đeo găng tay vào.
    (transitive) To put a glove or gloves on.
    Maxwell gloved his hand so that he wouldn't leave fingerprints, then pulled the trigger.
    Maxwell đeo găng tay để không để lại dấu vân tay, rồi bóp cò.
  3. (cricket) Chạm vào (một cú giao bóng) bằng găng tay trong khi bàn tay đeo găng đang ở trên gậy. Theo luật cricket, người đánh bóng được coi là đã đánh bóng.
    (cricket) To touch (a delivery) with one's glove while the gloved hand is on the bat. Under the rules of cricket, the batsman is deemed to have hit the ball.
🎬 Nghe “glove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish