glove

/gləv/
danh từ
  • Bao tay, tất tay, găng.
động từ
  • Mang bao tay vào, đeo găng vào.
🎬 Nghe “glove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish