goal

/goʊl/
danh từ
  • Khung thành gồm.
  • Bàn thắng, điểm.
  • Đích; mục đích, mục tiêu.
🎬 Nghe “goal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish