goose

/ˈguːs/
danh từ
  • Ngỗng, ngỗng cái.
  • Thịt ngỗng.
  • Người ngốc nghếch, người khờ dại.
  • Bàn là cổ ngỗng (của thợ may).
🎬 Nghe “goose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish