gorilla
/gəˈrɪlə/danh từ
- Con khỉ đột, con gôrila.
- Kẻ giết người, cướp của.
- Người bảo vệ của nhân vật quan trọng.
Danh từ
- Một loài vượn thuộc chi Gorilla; đặc hữu của các khu rừng ở Trung Phi và được đặc trưng bởi kích thước và sức mạnh thể chất bậc nhất so với các loài linh trưởng khác.An ape of the genus Gorilla; endemic to the forests of Central Africa and typified by superlative physical size and strength in relation to other primates.
- Một người đàn ông to lớn và tàn bạo hoặc một tên côn đồ; một kẻ côn đồ hoặc một kẻ lưu manh.A big and brutish man or a thug; a goon or ruffian.
- (thông tục) Người hoặc tổ chức có quyền lực; một người nặng ký hoặc khổng lồ.(informal) A powerful person or organization; a heavyweight or behemoth.
- (tiếng lóng, Anh, Úc) 1000 bảng Anh hoặc đô la.(slang, UK, Australia) 1000 pounds sterling or dollar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gorilla” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish