gorilla

/gəˈrɪlə/
danh từ
  • Con khỉ đột, con gôrila.
  • Kẻ giết người, cướp của.
  • Người bảo vệ của nhân vật quan trọng.
Danh từ
  1. Một loài vượn thuộc chi Gorilla; đặc hữu của các khu rừng ở Trung Phi và được đặc trưng bởi kích thước và sức mạnh thể chất bậc nhất so với các loài linh trưởng khác.
    An ape of the genus Gorilla; endemic to the forests of Central Africa and typified by superlative physical size and strength in relation to other primates.
  2. Một người đàn ông to lớn và tàn bạo hoặc một tên côn đồ; một kẻ côn đồ hoặc một kẻ lưu manh.
    A big and brutish man or a thug; a goon or ruffian.
  3. (thông tục) Người hoặc tổ chức có quyền lực; một người nặng ký hoặc khổng lồ.
    (informal) A powerful person or organization; a heavyweight or behemoth.
  4. (tiếng lóng, Anh, Úc) 1000 bảng Anh hoặc đô la.
    (slang, UK, Australia) 1000 pounds sterling or dollar.
🎬 Nghe “gorilla” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish