gosling

/ˈgɑːzlɪŋ/
danh từ
  • Ngỗng con, ngỗng non.
Danh từ
  1. Một con ngỗng non.
    A young goose.
    Từ đồng nghĩa:gooseling
  2. Một người trẻ thiếu kinh nghiệm và non nớt, hoặc ngu ngốc và ngây thơ.
    An inexperienced and immature, or foolish and naive, young person.
  3. (niên đại) Cây bạch dương trên cây liễu, cây hạt và cây thông.
    (dated) A catkin on willows, nut trees, and pines.
🎬 Nghe “gosling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish