gosling
/ˈgɑːzlɪŋ/danh từ
- Ngỗng con, ngỗng non.
Danh từ
- Một con ngỗng non.A young goose.Từ đồng nghĩa:gooseling
- Một người trẻ thiếu kinh nghiệm và non nớt, hoặc ngu ngốc và ngây thơ.An inexperienced and immature, or foolish and naive, young person.
- (niên đại) Cây bạch dương trên cây liễu, cây hạt và cây thông.(dated) A catkin on willows, nut trees, and pines.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gosling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish