gouda

/ˈguːdə/
danh từ
  • Phó mát có mùi vị không gắt.
🎬 Nghe “gouda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish