grandmother
/ˈɡrændˌməðɜr/danh từ
- Bà.
động từ
- Nuông chiều, nâng niu (như bà đối với cháu).
Danh từ
- Mẹ của cha mẹ ai đó.A mother of someone's parent.
- Một tổ tiên nữ hoặc tổ tiên.A female ancestor or progenitor.
- Trong pháp sư của người Amazon và các bối cảnh liên quan, một cái tên tôn kính dành cho cây nho hoặc loại bia ayahuasca, tượng trưng cho vai trò của nó như một linh hồn dẫn đường, khôn ngoan.In Amazonian shamanism and related contexts, a reverential name for the ayahuasca vine or brew, symbolizing its role as a wise, guiding spirit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grandmother” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish