grandson
/ˈgrændˌsʌn/danh từ
- Cháu trai (gọi bằng ông nội, ông ngoại).
Danh từ
- Một đứa con của một người.A son of one's child.Từ đồng nghĩa:grandboyneve
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grandson” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish