grapefruit
/ˈgreɪpˌfruːt/danh từ
- Cây bưởi chùm, cây bưởi đắng.
- Quả bưởi chùm, quả bưởi đắng.
Danh từ
- Cây thuộc loài Citrus paradisi, một giống lai giữa Citrus maxima và cam ngọt.The tree of the species Citrus paradisi, a hybrid of Citrus maxima and sweet orange.Từ đồng nghĩa:grapefruit treeCitrus × paradisiCitrus sinensis × Citrus grandisCitrus sinensis × Citrus maximabreasts
- Quả chua hình cầu lớn do cây này tạo ra.The large spherical tart fruit produced by this tree.Từ đồng nghĩa:pomeloshaddockforbidden fruit
- (thô tục, thường ở số nhiều) Vú to; nói rộng ra là một phụ nữ có bộ ngực lớn.(vulgar, usually in the plural) Large breasts; by extension, a woman with large breasts.Cupping her grapefruits in her hands, she closed her eyes and imagined her date grasping them, exploring their size, weight, and firmness.Ôm những quả bưởi trong tay, cô nhắm mắt lại và tưởng tượng người bạn hẹn hò của mình đang nắm lấy chúng, khám phá kích thước, trọng lượng và độ cứng của chúng.Từ đồng nghĩa:grapefruit treeCitrus × paradisiCitrus sinensis × Citrus grandisCitrus sinensis × Citrus maximabreasts
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grapefruit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish