grapefruit

/ˈgreɪpˌfruːt/
danh từ
  • Cây bưởi chùm, cây bưởi đắng.
  • Quả bưởi chùm, quả bưởi đắng.
🎬 Nghe “grapefruit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish