graphic
/ˈgræfɪk/tính từ
- Đồ thị; minh hoạ bằng đồ thị.
- Sinh động.
- Tạo hình.
- (thuộc) chữ viết; (thuộc) hình chữ.
Tính từ
- Vẽ, hình ảnh.Drawn, pictorial.The design team has created a new graphic language for the promotional material of this campaign.Nhóm thiết kế đã tạo ra ngôn ngữ đồ họa mới cho tài liệu quảng cáo của chiến dịch này.
- Rõ ràng, sống động, mang tính mô tả, thường liên quan đến mô tả tình dục hoặc bạo lực.Explicit, vivid, descriptive, often in relation to depictions of sex or violence.We are not publishing these images because of the graphic nature of the content.Chúng tôi không xuất bản những hình ảnh này vì tính chất đồ họa của nội dung.
- (địa chất) Có kết cấu giống như chữ viết, thường được tạo ra bởi quá trình hòa tan, làm mờ và không thể trộn lẫn trong đá lửa.(geology) Having a texture that resembles writing, commonly created by exsolution, devitrification and immiscibility processes in igneous rocks.graphic graniteđá granit đồ họa
Danh từ
- Một bản vẽ hoặc hình ảnh.A drawing or picture.
- (chủ yếu ở số nhiều) Hình ảnh do máy tính tạo ra khi được xem trên màn hình, tạo thành một phần của trò chơi hoặc phim, v.v.(mostly in plural) A computer-generated image as viewed on a screen forming part of a game or a film etc.I've just played this new computer game: the graphics are amazing.Tôi vừa chơi trò chơi máy tính mới này: đồ họa thật tuyệt vời.
- Một loài bướm đêm thuộc phân họ Melipotini.A moth of the subfamily Melipotini.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “graphic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish