gratify

/ˈgrætəˌfaɪ/
động từ
  • Trả tiền thù lao; thưởng (tiền).
  • Làm hài lòng, làm vừa lòng.
  • Hối lộ, đút lót.
🎬 Nghe “gratify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish