gratify

/ˈgrætəˌfaɪ/
động từ
  • Trả tiền thù lao; thưởng (tiền).
  • Làm hài lòng, làm vừa lòng.
  • Hối lộ, đút lót.
Động từ
  1. (thông tục) Làm vui lòng.
    (transitive) To please.
  2. (ngoại động) Làm nội dung; để thỏa mãn.
    (transitive) To make content; to satisfy.
    gratify the critics
    làm hài lòng các nhà phê bình

Chưa có góp ý cho “gratify”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “gratify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish