grease
/ˈgriːs/danh từ
- Mỡ (của súc vật).
- Dầu, mỡ, mỡ, dầu nhờn.
- Bệnh thối gót (ngựa).
- Thuốc mỡ.
động từ
- Bôi mỡ, bơm mỡ, xoa mỡ.
- Làm cho trơn tru (công việc).
- Làm thối gót (ngựa).
Danh từ
- Mỡ động vật ở trạng thái tan chảy hoặc mềm.Animal fat in a melted or soft state.
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ chất nhờn hoặc chất béo.(by extension) Any oily or fatty matter.
- Len cắt ngắn nhưng chưa được làm sạch.Shorn but not yet cleansed wool.
- Viêm gót chân ngựa, còn được gọi là vết trầy xước hoặc viêm da cổ chân.Inflammation of a horse's heels, also known as scratches or pastern dermatitis.
Động từ
- (thông tục) Bôi dầu mỡ lên vật gì đó, đặc biệt là để bôi trơn.(transitive) To put grease or fat on something, especially in order to lubricate.Từ đồng nghĩa:lard
- (thông tục, thân mật) hối lộ.(transitive, informal) To bribe.
- (ngoại động, thân mật) Làm cho việc đi dễ dàng; để tạo điều kiện thuận lợi.(transitive, informal) To cause to go easily; to facilitate.
- (chuyển tiếp, tiếng lóng, hàng không) Thực hiện cú hạ cánh cực kỳ êm ái.(transitive, slang, aviation) To perform a landing extraordinarily smoothly.To my amazement, I greased the landing despite the tricky crosswinds.Trước sự ngạc nhiên của tôi, tôi đã bôi trơn phần hạ cánh bất chấp những cơn gió ngược khó khăn.
Chưa có góp ý cho “grease”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grease” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish