grease
/ˈgriːs/danh từ
- Mỡ (của súc vật).
- Dầu, mỡ, mỡ, dầu nhờn.
- Bệnh thối gót (ngựa).
- Thuốc mỡ.
động từ
- Bôi mỡ, bơm mỡ, xoa mỡ.
- Làm cho trơn tru (công việc).
- Làm thối gót (ngựa).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grease” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish