greedy

/ˈgriːdi/
tính từ
  • Tham ăn, háu ăn.
  • Tham lam, hám.
  • Thèm khát, thiết tha.
Tính từ
  1. Có lòng tham; bị tiêu hao bởi những ham muốn ích kỷ.
    Having greed; consumed by selfish desires.
  2. Dễ bị ăn quá nhiều.
    Prone to overeat.
  3. (biểu thức chính quy) Có xu hướng khớp với càng nhiều văn bản càng tốt.
    (regular expressions) Tending to match as much text as possible.
    This regular expression performs a greedy match.
    Biểu thức chính quy này thực hiện một kết quả khớp tham lam.
  4. (khoa học máy tính, về thuật toán) Cố gắng tìm ra mức tối ưu toàn cục bằng cách tìm mức tối ưu cục bộ ở mỗi giai đoạn.
    (computer science, of an algorithm) That tries to find the global optimum by finding the local optimum at each stage.
🎬 Nghe “greedy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish