greedy

/ˈgriːdi/
tính từ
  • Tham ăn, háu ăn.
  • Tham lam, hám.
  • Thèm khát, thiết tha.
🎬 Nghe “greedy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish