greedy
/ˈgriːdi/tính từ
- Tham ăn, háu ăn.
- Tham lam, hám.
- Thèm khát, thiết tha.
Tính từ
- Có lòng tham; bị tiêu hao bởi những ham muốn ích kỷ.Having greed; consumed by selfish desires.
- Dễ bị ăn quá nhiều.Prone to overeat.
- (biểu thức chính quy) Có xu hướng khớp với càng nhiều văn bản càng tốt.(regular expressions) Tending to match as much text as possible.This regular expression performs a greedy match.Biểu thức chính quy này thực hiện một kết quả khớp tham lam.
- (khoa học máy tính, về thuật toán) Cố gắng tìm ra mức tối ưu toàn cục bằng cách tìm mức tối ưu cục bộ ở mỗi giai đoạn.(computer science, of an algorithm) That tries to find the global optimum by finding the local optimum at each stage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “greedy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish