gregarious
/grɪˈgerijəs/tính từ
- Sống thành đàn, sống thành bầy (súc vật); mọc thành cụm (cây cỏ); sống thành tập thể (người).
- Thích đàm đúm, thích giao du.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gregarious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish