gregarious
/grɪˈgerijəs/tính từ
- Sống thành đàn, sống thành bầy (súc vật); mọc thành cụm (cây cỏ); sống thành tập thể (người).
- Thích đàm đúm, thích giao du.
Tính từ
- (của một người) Người thích ở trong đám đông và giao lưu.(of a person) Who enjoys being in crowds and socializing.
- (Động vật học) Động vật sống theo bầy đàn.(zoology) Of animals that travel in herds or packs.
- (Thực vật học) Mọc thành từng cụm hoặc tập đoàn hở; không dính vào nhau.(botany) Growing in open clusters or colonies; not matted together.
- Liên quan đến một đàn hoặc đám đông.Pertaining to a flock or crowd.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gregarious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish