gripe
/ˈgraɪp/danh từ
- Sự nắm chặt, sự cầm chặt, sự kẹp chặt.
- Ách kìm kẹp, nanh vuốt, sự áp bức.
- Chứng đau bụng quặn.
- Báng (súng); chuôi, cán (đồ dùng).
- (hàng hải) dây cột thuyền.
- , (từ lóng) lời kêu ca, lời phàn nàn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gripe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish