grocery
/ˈgroʊsri/danh từ
- Việc buôn bán tạp phẩm.
- Tiệm tạp hóa, cửa hàng tạp phẩm.
- Hàng tạp hoá và thực phẩm phụ.
Danh từ
- (thuộc tính) Bán lẻ thực phẩm và đồ dùng gia đình khác.(attributive) Retail foodstuffs and other household supplies.1776: Adam Smith, The Wealth of Nations Where ten thousand pounds can be employed in the grocery trade, the wages of the grocer's labour make but a very trifling addition...1776: Adam Smith, Sự giàu có của các quốc gia Khi mười nghìn bảng có thể được sử dụng trong buôn bán hàng tạp hóa, tiền lương lao động của người bán tạp hóa chỉ là một khoản bổ sung rất nhỏ...
- Một cửa hàng hoặc cửa hàng bán hàng tạp hóa; một cửa hàng tạp hóa.A shop or store that sells groceries; a grocery store.1854: Henry David Thoreau, Walden I observed that the vitals of the village were the grocery, the bar-room, the post-office, and the bank...1854: Henry David Thoreau, Walden Tôi quan sát thấy rằng các yếu tố quan trọng của ngôi làng là cửa hàng tạp hóa, quán bar, bưu điện và ngân hàng...
Động từ
- (Nội động) Đi mua hàng tạp hóa.(intransitive) To go grocery shopping.
- (Động) Cung cấp hàng tạp hóa.(transitive) To furnish with groceries.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grocery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish