groundbreaking

/ˈgraʊndˌbreɪkɪŋ/
tính từ
  • Đột phá, cách mạng.
🎬 Nghe “groundbreaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish