groundbreaking

/ˈgraʊndˌbreɪkɪŋ/
tính từ
  • Đột phá, cách mạng.
Tính từ
  1. Đổi mới; mới, khác biệt; làm điều gì đó chưa từng được thực hiện trước đây.
    Innovative; new, different; doing something that has never been done before.
    The latest model includes several groundbreaking features and improvements.
    Mẫu mới nhất bao gồm một số tính năng và cải tiến đột phá.
Danh từ
  1. Điểm bắt đầu xây dựng bằng cách đào xuống đất.
    The point at which construction begins, by digging into the ground.
  2. Lễ đánh dấu khởi công xây dựng.
    A ceremony to mark the beginning of construction.
🎬 Nghe “groundbreaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish