grumpy

/ˈgrʌmpi/
tính từ
  • Gắt gỏng; cục cằn.
Tính từ
  1. Không hài lòng và cáu kỉnh.
    Dissatisfied and irritable.
    The old man was grumpy because he couldn’t find his glasses.
    Ông già gắt gỏng vì không tìm được cặp kính của mình.
Danh từ
  1. (Thân mật) Người bất mãn và cáu kỉnh.
    (informal) A dissatisfied and irritable person.
    "Bunch of grumpies, always scowling and muttering," complained the new employee. "Dear me, I'm afraid you'll find the same type of people here," the foreman responded.
    “Một lũ gắt gỏng, luôn cau có và lẩm bẩm,” nhân viên mới phàn nàn. “Thưa ông, tôi e rằng ông sẽ gặp những loại người tương tự ở đây,” người quản đốc trả lời.
🎬 Nghe “grumpy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish