grumpy

/ˈgrʌmpi/
tính từ
  • Gắt gỏng; cục cằn.
🎬 Nghe “grumpy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish