guaranteed
/ˌger-ən-ˈtēd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của guarantee
Tính từ
- —Made certain; promised.Từ đồng nghĩa:gtd
Động từ
- —simple past and past participle of guarantee
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guaranteed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish