guaranteed

/ˌger-ən-ˈtēd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của guarantee
Tính từ
  1. Made certain; promised.
    Từ đồng nghĩa:gtd
Động từ
  1. simple past and past participle of guarantee
🎬 Nghe “guaranteed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish