guardian

/ˈgɑrdiən/
danh từ
  • Người bảo vệ.
  • Người giám hộ (tài sản... ).
Danh từ
  1. Ai đó canh gác, trông chừng hoặc bảo vệ.
    Someone who guards, watches over, or protects.
  2. (luật) Người chịu trách nhiệm pháp lý đối với trẻ vị thành niên (ở loco parentis).
    (law) A person legally responsible for a minor (in loco parentis).
  3. (luật) Người chịu trách nhiệm trước pháp luật đối với người không đủ năng lực.
    (law) A person legally responsible for an incompetent person.
  4. Bề trên trong một tu viện dòng Phanxicô.
    A superior in a Franciscan monastery.
🎬 Nghe “guardian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish