guardian
/ˈgɑrdiən/danh từ
- Người bảo vệ.
- Người giám hộ (tài sản... ).
Danh từ
- Ai đó canh gác, trông chừng hoặc bảo vệ.Someone who guards, watches over, or protects.
- (luật) Người chịu trách nhiệm pháp lý đối với trẻ vị thành niên (ở loco parentis).(law) A person legally responsible for a minor (in loco parentis).
- (luật) Người chịu trách nhiệm trước pháp luật đối với người không đủ năng lực.(law) A person legally responsible for an incompetent person.
- Bề trên trong một tu viện dòng Phanxicô.A superior in a Franciscan monastery.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guardian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish