guava

/ˈgwɑːvə/
danh từ
  • Cây ổi.
  • Quả ổi.
🎬 Nghe “guava” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish