guava
/ˈgwɑːvə/danh từ
- Cây ổi.
- Quả ổi.
Danh từ
- Một loại cây nhiệt đới hoặc cây bụi thuộc họ sim, Psidium guajava.A tropical tree or shrub of the myrtle family, Psidium guajava.
- Quả nhiệt đới màu vàng, hình cầu hoặc hình quả lê với vỏ mỏng, màu vàng, xanh lá cây hoặc nâu, thường được làm thành mứt và thạch.Its yellowish tropical fruit, globular or pear-shaped with thin, yellow, green or brown skin, is often made into jams and jellies.
- Màu hồng đỏ vừa phải, giống như thịt ổi (còn gọi là hồng ổi).A medium reddish-pink color, like that of guava flesh (also called guava pink).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guava” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish