guideline

/ˈgaɪdˌlaɪn/
danh từ
  • Nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo (để vạch ra chính sách... ).
Danh từ
  1. Một quy tắc hoặc nguyên tắc không cụ thể cung cấp hướng dẫn cho hành động hoặc hành vi.
    A non-specific rule or principle that provides direction to action or behaviour.
    He considered the Ten Commandments more as a guideline than a requirement.
    Ông coi Mười Điều Răn là một hướng dẫn hơn là một yêu cầu.
    Từ đồng nghĩa:rule of thumb
  2. Một kế hoạch hoặc lời giải thích để hướng dẫn một người trong việc thiết lập các tiêu chuẩn hoặc xác định một hướng hành động.
    A plan or explanation to guide one in setting standards or determining a course of action.
    Từ đồng nghĩa:rule of thumb
  3. Một đường kẻ nhạt, được sử dụng trong viết chữ, để giúp căn chỉnh văn bản.
    A light line, used in lettering, to help align the text.
    Từ đồng nghĩa:rule of thumb
Động từ
  1. Để cung cấp hướng dẫn cho.
    To provide guidelines for.
🎬 Nghe “guideline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish