gullible

/ˈgʌləbəl/
tính từ
  • Dễ bị lừa, dễ mắc lừa; khờ dại, cả tin.
🎬 Nghe “gullible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish