gum

/ˈgʌm/
danh từ
  • Chất gôm.
  • Kẹo gôm.
  • [[|]] nướu răng, lợi.
động từ
  • Dán dính.
🎬 Nghe “gum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish