Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
gutter
/ˈgʌtɚ/
danh từ
Máng nước, ống máng, máng xối (dưới mái nhà).
Rânh nước (xung quanh nhà, hai bên đường phố... ).
Nơi bùn lầy nước đọng; cặn bã (xã hội).
động từ
Bắc máng nước.
Đào rãnh.
Chảy thành rãnh.
Chảy (nến).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC