gyroscope

/ˈʤaɪrəˌskoʊp/
danh từ
  • Con quay hồi chuyển.
🎬 Nghe “gyroscope” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish