habitat

/ˈhæbəˌtæt/
danh từ
  • Môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật).
  • Nhà, chỗ ở (người).
Danh từ
  1. (không đếm được, sinh học) Điều kiện thích hợp cho một sinh vật hoặc quần thể sinh vật sinh sống.
    (uncountable, biology) Conditions suitable for an organism or population of organisms to live.
    This park offers important amphibian habitat and breeding area.
    Công viên này cung cấp môi trường sống và khu vực sinh sản lưỡng cư quan trọng.
  2. (đếm được, sinh học) Một phạm vi; một nơi mà một loài xuất hiện một cách tự nhiên
    (countable, biology) A range; a place where a species naturally occurs.
  3. (đếm được, sinh học) Một khu vực trên cạn hoặc dưới nước được phân biệt bởi các đặc điểm địa lý, phi sinh học và sinh học, dù hoàn toàn tự nhiên hay bán tự nhiên.
    (countable, biology) A terrestrial or aquatic area distinguished by geographic, abiotic and biotic features, whether entirely natural or semi-natural.
  4. Một nơi mà một người sống.
    A place in which a person lives.
🎬 Nghe “habitat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish