habitat

/ˈhæbəˌtæt/
danh từ
  • Môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật).
  • Nhà, chỗ ở (người).
🎬 Nghe “habitat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish