habitual

/həˈbɪtʃəwəl/
tính từ
  • Thường, thường lệ, quen thuộc, thường dùng.
  • Quen thói, thường xuyên, nghiện nặng.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một thói quen; được hình thành như một thói quen; thực hiện đi thực hiện lại nhiều lần; tái diễn, tái diễn.
    Of or relating to a habit; established as a habit; performed over and over again; recurrent, recurring.
    Her habitual lying was the reason for my mistrust.
    Thói quen nói dối của cô ấy là nguyên nhân khiến tôi mất lòng tin.
    Từ đồng nghĩa:perennialrepeatingrepetitioushabitualmonotonous
  2. Thường xuyên hoặc thông thường.
    Regular or usual.
    Professor Franklein took his habitual seat at the conference table.
    Giáo sư Franklein ngồi vào chỗ quen thuộc của mình ở bàn hội nghị.
    Từ đồng nghĩa:accustomedcustomarygeneralaveragebasic
  3. Của một người hoặc vật: tham gia vào một số hành vi như một thói quen hoặc thường xuyên.
    Of a person or thing: engaging in some behaviour as a habit or regularly.
    He’s a habitual chain-smoker.
    Anh ấy là một người thường xuyên hút thuốc lá.
  4. (ngữ pháp) Liên quan đến một hành động được thực hiện theo thông lệ, thông thường hoặc thông thường.
    (grammar) Pertaining to an action performed customarily, ordinarily, or usually.
    Từ đồng nghĩa:consuetudinal
Danh từ
  1. (thông tục) Người làm việc gì đó theo thói quen, chẳng hạn như kẻ phạm tội hàng loạt.
    (colloquial) One who does something habitually, such as a serial criminal offender.
  2. (ngữ pháp) Cấu trúc biểu thị một việc gì đó được thực hiện theo thói quen.
    (grammar) A construction representing something done habitually.
🎬 Nghe “habitual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish