habitual
/həˈbɪtʃəwəl/tính từ
- Thường, thường lệ, quen thuộc, thường dùng.
- Quen thói, thường xuyên, nghiện nặng.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một thói quen; được hình thành như một thói quen; thực hiện đi thực hiện lại nhiều lần; tái diễn, tái diễn.Of or relating to a habit; established as a habit; performed over and over again; recurrent, recurring.Her habitual lying was the reason for my mistrust.Thói quen nói dối của cô ấy là nguyên nhân khiến tôi mất lòng tin.Từ đồng nghĩa:perennialrepeatingrepetitioushabitualmonotonous
- Thường xuyên hoặc thông thường.Regular or usual.Professor Franklein took his habitual seat at the conference table.Giáo sư Franklein ngồi vào chỗ quen thuộc của mình ở bàn hội nghị.Từ đồng nghĩa:accustomedcustomarygeneralaveragebasic
- Của một người hoặc vật: tham gia vào một số hành vi như một thói quen hoặc thường xuyên.Of a person or thing: engaging in some behaviour as a habit or regularly.He’s a habitual chain-smoker.Anh ấy là một người thường xuyên hút thuốc lá.
- (ngữ pháp) Liên quan đến một hành động được thực hiện theo thông lệ, thông thường hoặc thông thường.(grammar) Pertaining to an action performed customarily, ordinarily, or usually.Từ đồng nghĩa:consuetudinal
Danh từ
- (thông tục) Người làm việc gì đó theo thói quen, chẳng hạn như kẻ phạm tội hàng loạt.(colloquial) One who does something habitually, such as a serial criminal offender.
- (ngữ pháp) Cấu trúc biểu thị một việc gì đó được thực hiện theo thói quen.(grammar) A construction representing something done habitually.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “habitual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish