habitual

/həˈbɪtʃəwəl/
tính từ
  • Thường, thường lệ, quen thuộc, thường dùng.
  • Quen thói, thường xuyên, nghiện nặng.
🎬 Nghe “habitual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish