hairdresser

/ˈheɚˌdrɛsɚ/
danh từ
  • Thợ làm tóc, thợ làm đầu.
Danh từ
  1. Người cắt hoặc tạo kiểu tóc như một nghề nghiệp.
    A person who cuts or styles hair as an occupation or profession.
    Near-synonyms: barber; beautician, aesthetician, esthetician
    Từ gần đồng nghĩa: thợ cắt tóc; chuyên gia thẩm mỹ, chuyên gia thẩm mỹ, chuyên viên thẩm mỹ
    Từ đồng nghĩa:friseurhairstylistbarberbeauticianaesthetician
🎬 Nghe “hairdresser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish