hallway
/ˈhɑːlˌweɪ/danh từ
- Phòng trước.
- Hành lang.
Danh từ
- Một hành lang trong tòa nhà nối các phòng.A corridor in a building that connects rooms.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hallway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish