ham

/ˈhæm/
danh từ
  • Thịt giăm-bông.
  • Tỉnh, thành phố.
  • Làng.
🎬 Nghe “ham” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish