ham
/ˈhæm/danh từ
- Thịt giăm-bông.
- Tỉnh, thành phố.
- Làng.
Danh từ
- (giải phẫu) Vùng sau khớp gối; không gian dân gian; cái cổ chân.(anatomy) The region back of the knee joint; the popliteal space; the hock.
- (đếm được) Đùi và/hoặc mông của con lợn bị giết thịt; (đôi khi) vết cắt tương ứng từ một số động vật khác.(countable) A thigh and/or buttock of a hog slaughtered for meat; (occasionally) the corresponding cut from some other animal.
- (không đếm được) Thịt từ đùi và/hoặc mông của lợn được dùng làm thực phẩm.(uncountable) Meat from the thigh and/or buttock of a hog cured for food.a little piece of ham for the cat
- Mặt sau đùi của con người hoặc một số động vật khác.The back of the thigh of humans or certain other animals.
Động từ
- (hành động) hoạt động quá mức; hành động với những cảm xúc cường điệu.(acting) To overact; to act with exaggerated emotions.Near-synonym: camp it up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ham” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish