handbag

/ˈhændˌbæg/
danh từ
  • Túi xách, ví xách tay (đựng giấy tờ, tiền, son phấn... ).
Danh từ
  1. (hiện nay hiếm) Một chiếc túi nhỏ cầm tay, dùng khi đi du lịch hoặc để đựng dụng cụ cho một công việc cụ thể.
    (now rare) A small bag carried in the hand, used either when travelling or to carry tools for a specific job.
  2. (chủ yếu là Commonwealth) Một chiếc túi nhỏ được phụ nữ sử dụng chủ yếu để đựng các vật dụng cá nhân nhỏ khác nhau, đôi khi được coi là một phụ kiện thời trang.
    (chiefly Commonwealth) A small bag used chiefly by women for carrying various small personal items, sometimes considered as a fashion accessory.
    Từ đồng nghĩa:purse
  3. (không đếm được, âm nhạc) Dấu chấm lửng của ngôi nhà túi xách.
    (uncountable, music) Ellipsis of handbag house.
Động từ
  1. (Anh, bắc cầu, thành ngữ, hài hước, hoán dụ) Tấn công bằng lời nói hoặc bị chỉ trích (thường dùng với phụ nữ).
    (British, transitive, idiomatic, humorous, metonymic) To attack verbally or subject to criticism (typically used of a woman).
🎬 Nghe “handbag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish