handbag

/ˈhændˌbæg/
danh từ
  • Túi xách, ví xách tay (đựng giấy tờ, tiền, son phấn... ).
🎬 Nghe “handbag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish