handed
/ˈbeɚˌhændəd/tính từ
- Có bàn tay (dùng trong tính từ ghép).
- Thuận tay (dùng trong tính từ ghép).
- Bằng tay (dùng trong tính từ ghép).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish