handed

/ˈbeɚˌhændəd/
tính từ
  • Có bàn tay (dùng trong tính từ ghép).
  • Thuận tay (dùng trong tính từ ghép).
  • Bằng tay (dùng trong tính từ ghép).
Tính từ
  1. (kết hợp) Có một loại hoặc số lượng bàn tay nhất định.
    (in combination) Having a certain kind or number of hands.
  2. (thông tục) Đồng nghĩa của chiral.
    (informal) Synonym of chiral.
    Từ đồng nghĩa:chiral
  3. (kết hợp) Có bàn tay hoặc cách đối xử đặc biệt hoặc đặc trưng với người khác.
    (in combination) Having a peculiar or characteristic hand or way of treating others.
  4. (lỗi thời) Chắp tay lại; tay trong tay.
    (obsolete) With hands joined; hand in hand.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bàn tay
    simple past and past participle of hand
🎬 Nghe “handed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish