handful
/ˈhændˌfʊl/danh từ
- Nhúm, (một) nắm; (một) ít (người... ).
- Người khó chịu, việc khó chịu.
Danh từ
- Số lượng mà một bàn tay sẽ nắm được hoặc chứa đựng.The amount that a hand will grasp or contain.
- (lỗi thời) Bề rộng một bàn tay; bốn inch.(obsolete) A hand's breadth; four inches.
- Một số lượng nhỏ, thường là khoảng năm.A small number, usually approximately five.
- Một nhóm hoặc một số thứ; một bó.A group or number of things; a bunch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish