handful

/ˈhændˌfʊl/
danh từ
  • Nhúm, (một) nắm; (một) ít (người... ).
  • Người khó chịu, việc khó chịu.
Danh từ
  1. Số lượng mà một bàn tay sẽ nắm được hoặc chứa đựng.
    The amount that a hand will grasp or contain.
    Từ đồng nghĩa:fistfulhandbreadthhandsbreadth
  2. (lỗi thời) Bề rộng một bàn tay; bốn inch.
    (obsolete) A hand's breadth; four inches.
    Từ đồng nghĩa:fistfulhandbreadthhandsbreadth
  3. Một số lượng nhỏ, thường là khoảng năm.
    A small number, usually approximately five.
    Từ đồng nghĩa:fistfulhandbreadthhandsbreadth
  4. Một nhóm hoặc một số thứ; một bó.
    A group or number of things; a bunch.
    Từ đồng nghĩa:fistfulhandbreadthhandsbreadth
🎬 Nghe “handful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish