handicraft

/ˈhændɪˌkræft/
danh từ
  • Nghề thủ công.
  • Nghệ thuật thủ công; sự khéo tay.
  • Đồ thủ công.
  • Thợ thủ công.
Danh từ
  1. A trade requiring skill of hand; manual occupation; handcraft.
    Từ đồng nghĩa:handcraft
  2. An artifact produced by handicraft.
    Từ đồng nghĩa:handcraft
  3. (rare, obsolete) A man who earns his living by handicraft; a handicraftsman.
    Từ đồng nghĩa:handcraft
🎬 Nghe “handicraft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish