handmade

/ˈhændˈmeɪd/
tính từ
  • Sản xuất bằng tay, làm bằng tay.
Tính từ
  1. Made by hand; manufactured manually.
    handmade jewels
    Từ đồng nghĩa:handcraftedhandworkedhandwrought
Danh từ
  1. An art or craft object made by hand.
🎬 Nghe “handmade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish