handmade

/ˈhændˈmeɪd/
tính từ
  • Sản xuất bằng tay, làm bằng tay.
🎬 Nghe “handmade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish