handshake

/ˈhændˌʃeɪk/
danh từ
  • Cái bắt tay.
🎬 Nghe “handshake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish