handshake

/ˈhændˌʃeɪk/
danh từ
  • Cái bắt tay.
Danh từ
  1. Việc hai người nắm tay nhau khi chào hỏi, chia tay hoặc khi lập một thỏa thuận.
    The grasping of hands by two people when greeting, leave-taking, or making an agreement.
  2. (máy tính) Trao đổi tín hiệu giữa hai thiết bị khi bắt đầu liên lạc để đảm bảo đồng bộ hóa.
    (computing) An exchange of signals between two devices when communications begin in order to ensure synchronization.
Động từ
  1. (nội động) Thực hiện cái bắt tay; để bắt tay.
    (intransitive) To perform a handshake; to shake hands.
  2. (máy tính, nội động) Để thực hiện bắt tay với thiết bị khác.
    (computing, intransitive) To perform a handshake with another device.
🎬 Nghe “handshake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish