handsome
/ˈhænsəm/tính từ
- Đẹp.
- Tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ.
- Lớn, đáng kể.
Tính từ
- Có ngoại hình ưa nhìn, ưa nhìn, hấp dẫn, đặc biệt:Having a pleasing appearance, good-looking, attractive, particularly:That is one handsome tree you've got there.Bạn có một cái cây đẹp đấy.
- Tốt, hấp dẫn, phù hợp.Good, appealing, appropriate.
- Tính cách hào phóng hoặc cao thượng.Generous or noble in character.
- phong phú; lớn vừa phải.Ample; moderately large.a handsome salarymức lương đẹp trai
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Để làm cho đẹp trai.(transitive, obsolete) To render handsome.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handsome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish