handsome

/ˈhænsəm/
tính từ
  • Đẹp.
  • Tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ.
  • Lớn, đáng kể.
🎬 Nghe “handsome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish