handsome

/ˈhænsəm/
tính từ
  • Đẹp.
  • Tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ.
  • Lớn, đáng kể.
Tính từ
  1. Có ngoại hình ưa nhìn, ưa nhìn, hấp dẫn, đặc biệt:
    Having a pleasing appearance, good-looking, attractive, particularly:
    That is one handsome tree you've got there.
    Bạn có một cái cây đẹp đấy.
  2. Tốt, hấp dẫn, phù hợp.
    Good, appealing, appropriate.
  3. Tính cách hào phóng hoặc cao thượng.
    Generous or noble in character.
  4. phong phú; lớn vừa phải.
    Ample; moderately large.
    a handsome salary
    mức lương đẹp trai
    Từ đồng nghĩa:heftysubstantial
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Để làm cho đẹp trai.
    (transitive, obsolete) To render handsome.
🎬 Nghe “handsome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish