handy

/ˈhændi/
tính từ
  • Thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay.
  • Dễ cầm, dễ sử dụng.
  • Khéo tay.
Tính từ
  1. Dễ sử dụng, hữu ích.
    Easy to use, useful.
    Some people regard duct tape as a handy fix-all.
    Một số người coi băng keo là một giải pháp hữu ích.
  2. Ở gần, trong tầm tay.
    Nearby, within reach.
    You wouldn’t have a screwdriver handy, would you?
    Bạn sẽ không có tuốc nơ vít trong tay phải không?
    Từ đồng nghĩa:at handon handto hand
  3. Khéo léo, khéo léo. (của một người)
    Dexterous, skilful. (of a person)
    She's very handy: she made all her own kitchen cupboards.
    Cô ấy rất khéo tay: cô ấy tự làm tất cả tủ bếp.
    Từ đồng nghĩa:crafty
  4. (từ lóng) Bạo lực về thể xác; có xu hướng sử dụng nắm đấm của mình.
    (slang) Physically violent; tending to use one's fists.
Danh từ
  1. (trẻ con) Bàn tay.
    (childish) The hand.
  2. (MLE, lóng) Một khẩu súng ngắn.
    (MLE, slang) A handgun.
  3. (thông tục, từ lóng) Công việc chân tay.
    (vulgar, slang) A hand job.
    Từ đồng nghĩa:wristy
  4. (chủ yếu được người Đức sử dụng) Từ đồng nghĩa của điện thoại di động.
    (mostly used by Germans) Synonym of mobile phone.
    Từ đồng nghĩa:mobile phone
🎬 Nghe “handy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish