handy
/ˈhændi/tính từ
- Thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay.
- Dễ cầm, dễ sử dụng.
- Khéo tay.
Tính từ
- Dễ sử dụng, hữu ích.Easy to use, useful.Some people regard duct tape as a handy fix-all.Một số người coi băng keo là một giải pháp hữu ích.
- Ở gần, trong tầm tay.Nearby, within reach.You wouldn’t have a screwdriver handy, would you?Bạn sẽ không có tuốc nơ vít trong tay phải không?
- Khéo léo, khéo léo. (của một người)Dexterous, skilful. (of a person)She's very handy: she made all her own kitchen cupboards.Cô ấy rất khéo tay: cô ấy tự làm tất cả tủ bếp.Từ đồng nghĩa:crafty
- (từ lóng) Bạo lực về thể xác; có xu hướng sử dụng nắm đấm của mình.(slang) Physically violent; tending to use one's fists.
Danh từ
- (trẻ con) Bàn tay.(childish) The hand.
- (MLE, lóng) Một khẩu súng ngắn.(MLE, slang) A handgun.
- (thông tục, từ lóng) Công việc chân tay.(vulgar, slang) A hand job.Từ đồng nghĩa:wristy
- (chủ yếu được người Đức sử dụng) Từ đồng nghĩa của điện thoại di động.(mostly used by Germans) Synonym of mobile phone.Từ đồng nghĩa:mobile phone
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish