handy

/ˈhændi/
tính từ
  • Thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay.
  • Dễ cầm, dễ sử dụng.
  • Khéo tay.
🎬 Nghe “handy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish