happily

/ˈhæpəli/
phó từ
  • sung sướng, hạnh phúc
  • thật là may mắn, thật là phúc
  • khéo chọn, rất đắt, tài tình (lời nói, cách diễn đạt ý...); thích hợp
Trạng từ
  1. Một cách vui vẻ hoặc vui vẻ; với hạnh phúc.
    In a happy or cheerful manner; with happiness.
    This time next month I’ll be happily fishing at the beach.
    Giờ này tháng sau tôi sẽ vui vẻ câu cá ở bãi biển.
    Từ đồng nghĩa:cheerfullyjoyously
  2. Tình cờ; may mắn thay, thành công.
    By good chance; fortunately, successfully.
  3. Với thiện chí; trong mọi hạnh phúc; sẵn lòng.
    With good will; in all happiness; willingly.
    I will happily help you look for your lost wallet.
    Tôi sẽ vui vẻ giúp bạn tìm lại chiếc ví bị mất của mình.
    Từ đồng nghĩa:gladly
  4. (cổ) Tình cờ; có lẽ.
    (archaic) By chance; perhaps.
    Từ đồng nghĩa:haply
🎬 Nghe “happily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish