happily
/ˈhæpəli/phó từ
- sung sướng, hạnh phúc
- thật là may mắn, thật là phúc
- khéo chọn, rất đắt, tài tình (lời nói, cách diễn đạt ý...); thích hợp
Trạng từ
- Một cách vui vẻ hoặc vui vẻ; với hạnh phúc.In a happy or cheerful manner; with happiness.This time next month I’ll be happily fishing at the beach.Giờ này tháng sau tôi sẽ vui vẻ câu cá ở bãi biển.
- Tình cờ; may mắn thay, thành công.By good chance; fortunately, successfully.
- Với thiện chí; trong mọi hạnh phúc; sẵn lòng.With good will; in all happiness; willingly.I will happily help you look for your lost wallet.Tôi sẽ vui vẻ giúp bạn tìm lại chiếc ví bị mất của mình.Từ đồng nghĩa:gladly
- (cổ) Tình cờ; có lẽ.(archaic) By chance; perhaps.Từ đồng nghĩa:haply
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “happily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish