happiness

/ˈhæpinəs/
danh từ
  • Sự sung sướng, hạnh phúc.
  • câu nói khéo chọn; thành ngữ khéo chọn; từ dùng rất đắt.
  • Sự may mắn.
Danh từ
  1. (không đếm được) Cảm xúc vui sướng; vui sướng; sự phấn chấn.
    (uncountable) The emotion of being happy; joy; elation.
    seek happiness
    tìm kiếm hạnh phúc
    Từ đồng nghĩa:felicityhigh spirits
  2. (cổ, không đếm được) Thịnh vượng, thịnh vượng, an lạc.
    (archaic, uncountable) Prosperity, thriving, wellbeing.
    Từ đồng nghĩa:felicityblessednessblisshigh spiritsjoy
  3. (cổ, không đếm được) Chúc may mắn; may mắn.
    (archaic, uncountable) Good luck; good fortune.
    Từ đồng nghĩa:felicityfortuityfortunefortuitousnessgood cess
  4. (lỗi thời, đếm được) Sự tao nhã ngẫu nhiên; ân sủng không được nghiên cứu, đặc biệt được sử dụng trong ngôn ngữ.
    (obsolete, countable) Fortuitous elegance; unstudied grace, used especially of language.
    Từ đồng nghĩa:felicityblessednessblisshigh spiritsjoy
🎬 Nghe “happiness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish