happiness

/ˈhæpinəs/
danh từ
  • Sự sung sướng, hạnh phúc.
  • câu nói khéo chọn; thành ngữ khéo chọn; từ dùng rất đắt.
  • Sự may mắn.
🎬 Nghe “happiness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish