harassment

/həˈræs/
danh từ
  • Sự quấy rầy, sự phiền nhiễu; sự lo lắng ưu phiền.
  • Sự quấy rối (quân địch).
Danh từ
  1. Những cuộc tấn công và chỉ trích liên tục gây ra lo lắng và đau khổ.
    Persistent attacks and criticism causing worry and distress.
    Từ đồng nghĩa:tormentmolestation
  2. Cố ý làm phiền hoặc đe dọa.
    Deliberate pestering or intimidation.
    Từ đồng nghĩa:tormentmolestation
  3. (quân sự) Việc sử dụng các cuộc tấn công quy mô nhỏ lặp đi lặp lại để làm suy yếu lực lượng của kẻ thù.
    (military) The use of repeated small-scale attacks to wear down an enemy force.
    Từ đồng nghĩa:tormentmolestation
🎬 Nghe “harassment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish