harassment
/həˈræs/danh từ
- Sự quấy rầy, sự phiền nhiễu; sự lo lắng ưu phiền.
- Sự quấy rối (quân địch).
Danh từ
- Những cuộc tấn công và chỉ trích liên tục gây ra lo lắng và đau khổ.Persistent attacks and criticism causing worry and distress.
- Cố ý làm phiền hoặc đe dọa.Deliberate pestering or intimidation.
- (quân sự) Việc sử dụng các cuộc tấn công quy mô nhỏ lặp đi lặp lại để làm suy yếu lực lượng của kẻ thù.(military) The use of repeated small-scale attacks to wear down an enemy force.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “harassment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish