hardship
/ˈhɑɚdˌʃɪp/danh từ
- Sự gian khổ, sự thử thách gay go.
Danh từ
- Khó khăn hoặc rắc rối; thời điểm khó khăn.Difficulty or trouble; hard times.He has survived periods of financial hardship before.Anh ấy đã từng sống sót qua những giai đoạn khó khăn về tài chính trước đây.Từ đồng nghĩa:distressgriefanguishrenddifficulty
- Một gánh nặng, một nguồn khó khăn có thể tạo ra rào cản.A burden, a source of difficulty that could impose a barrier.When you visit the museum, we invite you to make a donation of $10 if this will not be a hardship.Khi bạn đến thăm bảo tàng, chúng tôi mời bạn quyên góp $10 nếu điều này không gây khó khăn.Từ đồng nghĩa:distressproblemsorrowtroubleaffliction
Động từ
- (thông tục) Đối xử tệ với (một người); phải chịu khó khăn.(transitive) To treat (a person) badly; to subject to hardships.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hardship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish