hardy
/ˈhɑɚdi/tính từ
- Khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng được gian khổ; chịu đựng được rét (cây).
- Táo bạo, gan dạ, dũng cảm.
danh từ
- Cái đục thợ rèn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hardy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish