hardy
/ˈhɑɚdi/tính từ
- Khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng được gian khổ; chịu đựng được rét (cây).
- Táo bạo, gan dạ, dũng cảm.
danh từ
- Cái đục thợ rèn.
Tính từ
- Có thể lực dẻo dai; phải chịu đựng sự mệt mỏi hoặc khó khăn.Having rugged physical strength; inured to fatigue or hardships.Từ đồng nghĩa:heartyrobustruggedstrong
- (thực vật học) Có thể sống sót trong điều kiện sinh trưởng bất lợi, đặc biệt là sương giá.(botany) Able to survive adverse growing conditions, especially frost.A hardy plant is one that can withstand the extremes of climate, such as frost.Cây khỏe mạnh là cây có thể chịu được sự khắc nghiệt của khí hậu, chẳng hạn như sương giá.Từ đồng nghĩa:heartyrobustruggedstrong
- Dũng cảm và kiên quyết.Brave and resolute.
- Xấc xược.Impudent.
Danh từ
- (thường ở số nhiều) Bất cứ thứ gì, đặc biệt là cây cối, cứng cáp.(usually in the plural) Anything, especially a plant, that is hardy.
- Cái đục hoặc cái đục của thợ rèn, có chuôi vuông để nhét vào lỗ vuông trên đe.A blacksmith's fuller or chisel, having a square shank for insertion into a square hole in an anvil.
- Một cái lỗ cứng.A hardy hole.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hardy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish