harm

/ˈhɑɚm/
danh từ
  • Hại, tai hại, tổn hao, thiệt hại.
  • Ý muốn hại người; điều gây tai hại.
động từ
  • Làm hại, gây tai hại, làm tổn hại.
🎬 Nghe “harm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish