harm
/ˈhɑɚm/danh từ
- Hại, tai hại, tổn hao, thiệt hại.
- Ý muốn hại người; điều gây tai hại.
động từ
- Làm hại, gây tai hại, làm tổn hại.
Danh từ
- Chấn thương thể chất; đau; hư hại.Physical injury; hurt; damage.No harm came to my possessions.Không có tổn hại nào đến tài sản của tôi.
- Tổn thương về mặt cảm xúc hoặc nghĩa bóng.Emotional or figurative hurt.Although not physically injured in the car accident, she received some psychological harm.Mặc dù không bị thương về thể chất trong vụ tai nạn ô tô nhưng cô đã bị tổn hại về mặt tâm lý.
- Thiệt hại; bất hạnh.Detriment; misfortune.I wish him no harm.Tôi cầu mong anh ấy không bị tổn hại gì.
- Điều đó gây ra thương tích, hư hỏng hoặc mất mát.That which causes injury, damage, or loss.
Động từ
- Làm hư hỏng, làm tổn thương hoặc làm bị thương một cái gì đó, thường là một vật vô tri.To damage, hurt, or injure something, usually an inanimate object.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “harm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish