harmless

/ˈhɑɚmləs/
tính từ
  • Không có hại, vô hại; không độc.
  • Ngây thơ, vô tội; không làm hại ai.
Tính từ
  1. —
    Incapable of causing harm or danger; safe.
    Near-synonyms: benign, innocuous, innocent, undamaging, nonthreatening, unthreatening
    Từ đồng nghĩa:unharmfulnonharmfulbenigninnocuousinnocent
  2. —
    Not intended to harm; inoffensive.
    His humor can be annoying but is harmless.
  3. —
    (obsolete) Unharmed.
    Từ đồng nghĩa:unscathed
🎬 Nghe “harmless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish