harmless
/ˈhɑɚmləs/tính từ
- Không có hại, vô hại; không độc.
- Ngây thơ, vô tội; không làm hại ai.
Tính từ
- —Incapable of causing harm or danger; safe.Near-synonyms: benign, innocuous, innocent, undamaging, nonthreatening, unthreateningTừ đồng nghĩa:unharmfulnonharmfulbenigninnocuousinnocent
- —Not intended to harm; inoffensive.His humor can be annoying but is harmless.
- —(obsolete) Unharmed.Từ đồng nghĩa:unscathed
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “harmless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish