harmless

/ˈhɑɚmləs/
tính từ
  • Không có hại, vô hại; không độc.
  • Ngây thơ, vô tội; không làm hại ai.
🎬 Nghe “harmless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish