harmonic

/hɑɚˈmɑːnɪk/
tính từ
  • Hài hoà, du dương.
  • Điều hoà.
  • Hoà âm.
danh từ
  • Hoạ ba; hoạ âm.
  • Hàm điều hoà.
🎬 Nghe “harmonic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish