harvester
/ˈhɑɚvəstɚ/danh từ
- Người gặt.
- Máy gặt.
- Con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvest-bug).
Danh từ
- (ghi ngày) Người thu hoạch (thu hoạch vụ mùa).(dated) A person who gathers the harvest (harvests the crop).
- Máy thu hoạch (thu hoạch mùa màng).A machine that gathers the harvest (harvests the crop).
- (lâm nghiệp) Một loại phương tiện lâm nghiệp hạng nặng được sử dụng để khai thác gỗ theo chiều dài để chặt hạ, chặt cây và chặt cây; một trường hợp thuộc loại này.(forestry) A type of heavy forestry vehicle employed in cut-to-length logging for felling, delimbing and bucking trees; an instance of this type.
- (máy tính) Một chương trình hoặc thuật toán thu thập dữ liệu từ một nguồn.(computing) A program or algorithm that gathers data from a source.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “harvester” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish