harvester

/ˈhɑɚvəstɚ/
danh từ
  • Người gặt.
  • Máy gặt.
  • Con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvest-bug).
🎬 Nghe “harvester” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish