hash
/ˈhæʃ/danh từ
- Món thịt băm.
- Bình mới rượu cũ (đồ cũ sửa lại với hình thức mới).
- Mớ lộn xộn, mớ linh tinh.
- Dấu thăng, dấu băm.
động từ
- Băm (thịt...).
- Làm hỏng, làm rối tinh lên.
Danh từ
- —Food, especially meat and potatoes, chopped and mixed together.Near-synonym: scrambleTừ đồng nghĩa:scramble
- —A confused mess.
- —(typography) The # symbol (octothorpe, pound).Từ đồng nghĩa:crunchhashhash mark /hashmarkhash signhashtag
- —(computing) The result generated by a hash function.Từ đồng nghĩa:checksum
Động từ
- —(transitive) To chop into small pieces, to make into a hash.
- —To make a quick, rough version.We need to quickly hash up some plans.
- —(computing, transitive) To transform according to a hash function.
- —(transitive, colloquial) To make a mess of (something); to ruin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish