hash
/ˈhæʃ/danh từ
- Món thịt băm.
- Bình mới rượu cũ (đồ cũ sửa lại với hình thức mới).
- Mớ lộn xộn, mớ linh tinh.
- Dấu thăng, dấu băm.
động từ
- Băm (thịt...).
- Làm hỏng, làm rối tinh lên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish