hash

/ˈhæʃ/
danh từ
  • Món thịt băm.
  • Bình mới rượu cũ (đồ cũ sửa lại với hình thức mới).
  • Mớ lộn xộn, mớ linh tinh.
  • Dấu thăng, dấu băm.
động từ
  • Băm (thịt...).
  • Làm hỏng, làm rối tinh lên.
Danh từ
  1. —
    Food, especially meat and potatoes, chopped and mixed together.
    Near-synonym: scramble
    Từ đồng nghĩa:scramble
  2. —
    A confused mess.
  3. —
    (typography) The # symbol (octothorpe, pound).
    Từ đồng nghĩa:crunchhashhash mark /hashmarkhash signhashtag
  4. —
    (computing) The result generated by a hash function.
    Từ đồng nghĩa:checksum
Động từ
  1. —
    (transitive) To chop into small pieces, to make into a hash.
  2. —
    To make a quick, rough version.
    We need to quickly hash up some plans.
  3. —
    (computing, transitive) To transform according to a hash function.
  4. —
    (transitive, colloquial) To make a mess of (something); to ruin.
🎬 Nghe “hash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish